Ngày 2 — Graph Editor + Bounce (chuyển động có “trọng lực”)

Mục tiêu kỹ thuật

  • Hiểu Value Graph vs Velocity Graph
  • Điều khiển tốc độ thay vì chỉ vị trí
  • Tạo bounce tự nhiên (rơi + nảy)

1. Chuẩn bị scene

Bước 1

  • Mở file mới (hoặc dùng lại Ngày 1)
  • Set:
    • Duration: 3s
    • FPS: 30

Bước 2

  • Tạo Circle
  • Inspector:
    • Size: 120 x 120
    • Màu dễ nhìn

2. Tạo chuyển động rơi (fall)

Mục tiêu: quả bóng rơi từ trên xuống


Bước 1 — keyframe đầu

  • Playhead: 0s
  • Position Y: kéo lên trên (ví dụ: -300)
  • Click (keyframe)

Bước 2 — keyframe cuối

  • Playhead: 1s
  • Position Y: kéo xuống gần đáy (ví dụ: +300)

Test

  • Play → bạn sẽ thấy rơi đều đều (sai vật lý)

3. Mở Graph Editor

Bước

  • Chọn layer Circle
  • Mở Graph Editor (thường ở Timeline)

Bạn sẽ thấy 2 dạng:

1. Value Graph

→ Giá trị vị trí theo thời gian

2. Velocity Graph (quan trọng hơn)

→ Tốc độ theo thời gian

👉 Bounce đẹp = chỉnh Velocity Graph


4. Tạo cảm giác “rơi có gia tốc”

Vấn đề

Hiện tại tốc độ = đều → không giống thật


Bước 1

  • Chọn 2 keyframe

Bước 2

  • Chuyển sang Velocity Graph

Bước 3 (chỉnh tay)

  • Keyframe đầu:
    • Kéo handle xuống thấp (tốc độ ban đầu nhỏ)
  • Keyframe cuối:
    • Kéo handle lên cao (tốc độ lớn dần)

Kết quả

  • Bóng:
    • Rơi chậm lúc đầu
    • Tăng tốc dần

👉 Đây là “gravity feel”


5. Tạo bounce (nảy lên)

Mục tiêu: chạm đất → nảy lên


Bước 1 — thêm keyframe

  • Playhead: 1.4s
  • Kéo bóng lên lại (ví dụ: Y = 100)

Bước 2 — thêm keyframe tiếp

  • Playhead: 1.8s
  • Kéo xuống lại gần đáy

👉 Bạn vừa tạo:

  • 1 lần nảy

6. Làm bounce “chuẩn hơn”

Nguyên tắc vật lý

  • Mỗi lần nảy:
    • Thấp hơn
    • Nhanh hơn

Chỉnh cụ thể

Lần nảy 1:

  • Cao vừa phải
  • Thời gian ngắn hơn rơi ban đầu

Nếu thêm lần 2:

  • Thấp hơn nữa
  • Nhanh hơn nữa

7. Chỉnh Velocity cho bounce

Bước

  • Vào Velocity Graph

Tại điểm chạm đất:

  • Tạo “đỉnh nhọn” (spike)
    → tốc độ cực cao tại va chạm

Khi nảy lên:

  • Giảm nhanh velocity

👉 Nếu làm đúng:

  • Motion sẽ “bật” rất rõ

8. Thêm squash & stretch (nâng cấp chất lượng)

Đây là bước phân biệt amateur vs pro


Bước 1 — squash khi chạm đất

  • Tại frame chạm đất (~1s):
    • Scale X: 120%
    • Scale Y: 80%
    • Add keyframe

Bước 2 — stretch khi rơi

  • Trước khi chạm đất:
    • Scale X: 80%
    • Scale Y: 120%

Bước 3 — về bình thường khi bay lên

  • Scale: 100%

👉 Nguyên tắc:

  • Nhanh → kéo dài (stretch)
  • Va chạm → bẹt (squash)

9. Thêm Rotation nhẹ (tùy chọn)

  • Frame 0:
  • Cuối: 90°–180°

→ Giúp motion tự nhiên hơn


10. Preview chuẩn

Checklist khi play:

  • Rơi nhanh dần (không đều)
  • Chạm đất có lực
  • Nảy thấp dần
  • Có squash & stretch

11. Bài tập bắt buộc

Bài 1

  • 1 quả bóng:
    • Rơi + 2 lần nảy
    • Có squash & stretch

Bài 2

  • 3 quả bóng:
    • Khác thời gian rơi
    • Khác độ nảy

12. Lỗi thường gặp

1. Bounce “mềm như bông”

→ Velocity chưa đủ mạnh tại điểm chạm

2. Nhìn giả

→ Không giảm độ cao mỗi lần nảy

3. Bị giật

→ Keyframe quá sát nhau


13. Tư duy quan trọng

  • Ngày 1: bạn điều khiển vị trí
  • Ngày 2: bạn điều khiển tốc độ

Motion tốt = kiểm soát velocity, không chỉ value

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *