Ngày 3 — Shape, màu sắc, bố cục (làm cho animation “đáng nhìn”)

Mục tiêu kỹ thuật

  • Kiểm soát visual hierarchy (thứ tự nhìn)
  • Sử dụng shape + màu + spacing đúng
  • Tránh lỗi phổ biến: animation đúng nhưng xấu / rối / rẻ tiền

1. Chuẩn bị scene

Bước 1

  • New Scene:
    • 1920×1080
    • 3–4s
    • 30fps

Bước 2 (background)

  • Tạo Rectangle full màn:
    • Width: 1920
    • Height: 1080
    • Fill: màu tối (ví dụ: #0F172A)

👉 Luôn có background rõ ràng → tránh “trôi nổi”


2. Tạo layout cơ bản (quan trọng hơn animation)

Mục tiêu: bố cục sạch, có chủ thể


Bước 1 — tạo 3 hình

  • Circle (trung tâm)
    • Size: 160
    • Màu: sáng (ví dụ: xanh)
  • 2 Rectangle nhỏ:
    • Size: 80 x 80
    • Màu phụ

Bước 2 — căn chỉnh

  • Chọn tất cả → dùng Align
    • Circle ở giữa
    • 2 rectangle hai bên

👉 Nguyên tắc:

  • 1 main object
  • 2 support objects

3. Áp dụng nguyên tắc màu (không làm bừa)

Dùng công thức an toàn:

  • 1 màu chính (primary)
  • 1 màu phụ (secondary)
  • 1 màu nền (background)

Ví dụ:

  • Background: tối
  • Main: xanh sáng
  • Phụ: tím / cyan nhẹ

👉 Tránh:

  • Quá nhiều màu
  • Màu saturation cao cùng lúc

4. Bo góc (corner radius)

Bước

  • Chọn Rectangle
  • Corner Radius: 16–24

👉 Kết quả:

  • Nhìn “modern” hơn ngay lập tức

5. Thêm shadow (tạo chiều sâu)

Bước

  • Chọn Circle
  • Add Shadow:
    • Blur: 20–40
    • Opacity: 20–30%

👉 Không lạm dụng → chỉ main object có shadow


6. Animate đúng cách (không phá layout)

Mục tiêu: animation hỗ trợ design


Bước 1 — animate Circle (main)

  • Frame 0:
    • Scale: 0% → keyframe
  • Frame 0.6s:
    • Scale: 110%
  • Frame 0.9s:
    • Scale: 100%

👉 Tạo hiệu ứng “pop”


Bước 2 — animate 2 rectangle

Quan trọng: không chạy cùng lúc

  • Rectangle trái:
    • Start: 0.3s
    • Slide từ trái vào
  • Rectangle phải:
    • Start: 0.5s
    • Slide từ phải vào

👉 Đây là:
Stagger (lệch thời gian)


7. Easing chuẩn design

Bước

  • Chọn tất cả keyframe
  • Dùng:
    • Ease Out cho entrance
    • Ease In cho exit (nếu có)

👉 Quy tắc:

  • Vào nhanh, dừng mềm
  • Không dùng linear

8. Tạo nhịp (timing rhythm)

Mẫu timing chuẩn:

  • Main xuất hiện: 0 → 0.6s
  • Phụ 1: 0.3s
  • Phụ 2: 0.5s

👉 Mắt người sẽ:

  • Nhìn main trước
  • Sau đó mới tới phụ

9. Mini animation hoàn chỉnh

Bạn cần đạt:

  • Circle:
    • Pop in (scale)
  • 2 Rectangle:
    • Slide in lệch nhau
  • Tổng thời gian:
    • ~2–3s

10. Kiểm tra chất lượng (rất quan trọng)

Checklist:

  • Có 1 điểm focus rõ (không rối)
  • Màu không chói
  • Object không chồng lấn vô nghĩa
  • Animation không đồng loạt
  • Có nhịp (rhythm)

11. Bài tập bắt buộc

Bài 1

  • Tạo layout:
    • 1 hình tròn lớn
    • 3 hình nhỏ xung quanh
  • Animate stagger

Bài 2

  • Làm lại nhưng:
    • Đổi màu (theme khác)
    • Giữ bố cục

👉 Mục tiêu: luyện design consistency


12. Lỗi phổ biến

1. “Mỗi cái chạy một kiểu”

→ Thiếu hệ thống

2. Màu quá nhiều

→ Nhìn rẻ ngay lập tức

3. Tất cả xuất hiện cùng lúc

→ Mất focus

4. Không có khoảng trắng

→ Bị ngộp


13. Tư duy quan trọng

  • Ngày 1–2: bạn làm cho chạy
  • Ngày 3: bạn làm cho đẹp và có thứ tự

Motion tốt = Design + Timing (không chỉ kỹ thuật)

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *